VIET VISAS
← Tất cả bài viết

Đăng Cập nhật VietVisas

Công hàm độc thân tại Mỹ: hướng dẫn chi tiết để kết hôn tại Việt Nam

Bộ hồ sơ công hàm độc thân theo hướng dẫn Đại sứ quán, giấy nào phải qua Notary và chứng nhận cấp bang, thời hạn 6 tháng, và chi phí thật nếu tự làm.

Công hàm độc thân tại Mỹ: hướng dẫn chi tiết để kết hôn tại Việt Nam

Bạn đang sống tại Mỹ và chuẩn bị kết hôn với người Việt Nam tại Việt Nam? Một trong những phần hồ sơ quan trọng nhất là giấy xác nhận tình trạng hôn nhân — cộng đồng người Việt thường gọi là "công hàm độc thân".

Nhiều người nghĩ chỉ cần đến một cơ quan của Mỹ xin một tờ "Certificate of Single Status" là xong. Thực tế, Mỹ không cấp một loại giấy chứng nhận độc thân thống nhất trên toàn quốc. Tùy trường hợp và nơi cư trú, hồ sơ gồm nhiều giấy tờ khác nhau, mỗi loại đi một đường xác nhận riêng.

Bài này hướng dẫn toàn bộ quy trình, từ lúc chuẩn bị tại Mỹ đến khi giấy tờ dùng được tại Việt Nam.

Lưu ý: yêu cầu hồ sơ có thể thay đổi theo từng trường hợp, từng bang và từng cơ quan đăng ký kết hôn tại Việt Nam. Nội dung dưới đây mang tính tham khảo, không thay thế hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.

"Công hàm độc thân" thực chất là gì?

Đây là tên gọi dân gian cho một bộ hồ sơ, không phải một tờ giấy. Hai giấy tờ hay bị nhầm lẫn nhất:

Affidavit of Single Status — bản tuyên thệ về tình trạng hôn nhân, do chính bạn khai và ký trước Notary Public: chưa từng kết hôn, đã ly hôn, hoặc vợ/chồng trước đã qua đời và hiện chưa tái hôn.

Certificate of No-marriage Records — giấy do cơ quan lưu trữ hộ tịch của bang hoặc county cấp, xác nhận không tìm thấy hồ sơ kết hôn mang tên bạn trong khoảng thời gian tra cứu.

Hai giấy này không thay thế cho nhau. Một giấy ghi lời khai của bạn; giấy còn lại ghi kết quả tra cứu của cơ quan nhà nước. Hồ sơ thường cần cả hai.

Bộ hồ sơ gồm những gì?

Bộ hồ sơ thông thường gồm — bảy mục đầu theo danh mục Đại sứ quán Việt Nam tại Hoa Kỳ công bố cho việc hợp pháp hóa giấy tờ đăng ký kết hôn:

  1. Application for Marriage Registration in Vietnam — có dán ảnh và chữ ký của người nộp đơn
  2. Affidavit of Single Status
  3. Certificate of No-marriage Records
  4. Certificate of Good Mental Health — do cơ sở y tế có thẩm quyền cấp
  5. Biographic Information Sheet
  6. Bản sao hộ chiếu — trang ảnh và trang chữ ký, có chứng thực sao y bản chính
  7. Power of Attorney — giấy ủy quyền
  8. Statement of Non-Impediment to Marriage — bản xác nhận không cản trở kết hôn

Nếu đã từng kết hôn, bổ sung Divorce Decree (bản án/quyết định ly hôn) hoặc Death Certificate của vợ/chồng đã mất.

Không phải trường hợp nào cũng giống nhau. Người chưa từng kết hôn có hồ sơ khác người đã ly hôn, đã đổi tên, hoặc từng đăng ký kết hôn tại Việt Nam.

Chi tiết ít người biết: không phải giấy nào cũng đi cùng một đường

Đây là điểm khiến nhiều hồ sơ phải làm lại.

Theo hướng dẫn của Đại sứ quán, các giấy 1, 2, 4, 5 và 6 phải đi qua đủ chuỗi:

Notary Public → Chứng nhận của cơ quan cấp bang (Secretary of State / Office of Authentication nơi bạn cư trú) → Hợp pháp hóa tại Đại sứ quán

Nhưng giấy số 3 — Certificate of No-marriage Records — thì không. Giấy này đã được chính Registrar hoặc Court Clerk chứng nhận sẵn khi cấp, nên không cần mang đi công chứng lại.

Bản xác nhận không cản trở kết hôn (số 8) cũng phải đi qua chuỗi này.

Mang giấy số 3 đi Notary là thừa; bỏ sót chuỗi xác nhận của các giấy còn lại là thiếu. Cả hai đều làm chậm hồ sơ.

Thời hạn 6 tháng — và nó áp dụng cho giấy nào

Certificate of No-marriage Records phải được cấp trong vòng 6 tháng tính đến thời điểm nộp. Đây là mốc thời gian quan trọng nhất của cả bộ hồ sơ.

Khoảng thời gian tra cứu cũng được quy định rõ:

  • Từ tuổi thành niên — theo hướng dẫn là 18 tuổi với nữ và 20 tuổi với nam — đến hiện tại;
  • Hoặc từ thời điểm ly hôn / vợ hoặc chồng qua đời đến hiện tại, nếu đã từng kết hôn.

Vì vậy thời điểm bắt đầu rất quan trọng:

  • Làm quá sớm: giấy hết hạn trước khi bạn kịp nộp tại Việt Nam.
  • Làm quá trễ: không đủ thời gian cho chuỗi County → Notary → cấp bang → hợp pháp hóa → gửi về Việt Nam.

Cách an toàn là tính ngược từ ngày dự kiến nộp hồ sơ tại Việt Nam, chừa đủ thời gian cho từng chặng.


Quy trình từng bước

Bước 1 — Xin Certificate of No-marriage Records

Cơ quan cấp có thể là County Clerk, Vital Records hoặc cơ quan tương đương, tùy nơi bạn cư trú. Quy trình không giống nhau giữa các bang.

Trước khi nộp, nên kiểm tra: cơ quan nào có thẩm quyền, khoảng thời gian cần tra cứu, mẫu đơn, lệ phí, cách nộp, thời gian xử lý, và có cần bản sao ID hay không.

Nên bắt đầu bước này sớm nhất — đây là phần bạn ít kiểm soát được thời gian nhất.

Bước 2 — Chuẩn bị Affidavit of Single Status

Thông tin phải chính xác và thống nhất với giấy tờ tùy thân: họ tên đầy đủ, ngày sinh, quốc tịch, địa chỉ, thông tin hộ chiếu, tình trạng hôn nhân hiện tại.

Với người Việt sống lâu năm tại Mỹ, phần họ tên cần kiểm tra đặc biệt kỹ, vì thường có nhiều phiên bản: tên trên khai sinh Việt Nam, tên trên hộ chiếu Mỹ, tên sau khi nhập tịch, tên trước và sau khi kết hôn, tên sau khi đổi theo phán quyết của tòa.

Nếu các giấy tờ không thống nhất, cần thêm tài liệu chứng minh các tên khác nhau đều thuộc cùng một người.

Bước 3 — Ký trước Notary Public

Đây là bước nhiều người làm sai nhất. Mang tài liệu chưa ký đến Notary và ký trước mặt họ — ký sẵn ở nhà thường phải làm lại.

Sau khi công chứng, kiểm tra lại: chữ ký, ngày công chứng, con dấu, thông tin Notary, thời hạn bổ nhiệm của Notary, và nội dung chứng nhận. Một lỗi nhỏ ở bước này kéo theo phải làm lại toàn bộ các bước sau.

Bước 4 — Chứng nhận của cơ quan cấp bang

Giấy tờ cần được cơ quan cấp bang nơi bạn cư trú xác nhận chữ ký và thẩm quyền của Notary.

Mỗi bang một quy trình. Một số bang yêu cầu County Clerk xác nhận trước rồi Secretary of State mới xử lý — đừng áp dụng quy trình của bang này cho bang khác.

Trước khi gửi bản gốc, kiểm tra: có cần County Clerk trước không, có mẫu riêng không, lệ phí, nộp trực tiếp hay bưu điện, thời gian xử lý, có cần phong bì trả kết quả không. Nếu gửi bản gốc, luôn dùng dịch vụ có mã theo dõi.

Bước 5 — Hợp pháp hóa lãnh sự

Giấy tờ đã được chứng nhận cấp bang được nộp để hợp pháp hóa, sau đó mới dùng được tại Việt Nam.

Thứ tự bắt buộc:

Notary → Chứng nhận cấp bang → Hợp pháp hóa / Apostille theo quy định áp dụng → Nộp tại Việt Nam

Không nên tự ý đảo thứ tự.

Mất bao lâu: theo hướng dẫn của Đại sứ quán, hợp pháp hóa giấy tờ đăng ký kết hôn mất 5–7 ngày làm việc theo diện thường, hoặc 2–3 ngày làm việc theo diện nhanh, tính từ ngày nhận được hồ sơ. Lệ phí nộp bằng money order hoặc cashier's check, và phải kèm bì thư trả về đã trả cước, có mã theo dõi — hướng dẫn nêu rõ chỉ dùng FedEx hoặc USPS Express Mail.

Bước 6 — Gửi hồ sơ về Việt Nam

Nộp tại cơ quan đăng ký kết hôn có thẩm quyền, kèm giấy tờ của người ở Việt Nam.

Yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào từng địa phương. Người ở Việt Nam nên hỏi trước cơ quan tiếp nhận để tránh gửi thiếu — vì bổ sung giấy từ Mỹ sang mất thêm nhiều tuần. Nếu hồ sơ còn giấy tờ khác cần dùng tại Việt Nam, xem thêm hợp pháp hóa lãnh sự.


Apostille và mốc 11/09/2026

Việt Nam đã nộp văn kiện gia nhập Công ước Apostille 1961 vào ngày 31/12/2025. Theo HCCH — cơ quan quản lý Công ước — Công ước đã có hiệu lực với Việt Nam từ ngày 11/09/2026.

Điều này thay đổi cách một số giấy tờ công của nước ngoài được chứng nhận để dùng tại Việt Nam. Nhưng cần hiểu chính xác:

Apostille không phải là "giấy chứng nhận nội dung đúng". Apostille chỉ xác nhận nguồn gốc của giấy tờ công — chữ ký, chức danh và con dấu của người có thẩm quyền.

Vì vậy, sau 11/09/2026 không nên mặc định rằng bất kỳ giấy tờ nào cũng chỉ cần đóng Apostille là nộp được ngay cho mọi cơ quan tại Việt Nam. Việc một giấy tờ cụ thể dùng được thế nào còn phụ thuộc loại giấy tờ, cơ quan cấp, cơ quan tiếp nhận tại Việt Nam, và quy định triển khai tại thời điểm nộp.

Hợp pháp hóa lãnh sự vẫn còn giá trị — giấy tờ đã hợp pháp hóa không mất hiệu lực, và đây vẫn là đường VietVisas xử lý hồ sơ cho bạn.

Trường hợp đã ly hôn hoặc góa

Divorce Decree — bản án hoặc quyết định ly hôn cuối cùng của tòa, cần được công chứng và chứng nhận cấp bang theo đúng quy trình.

Death Certificate — nếu vợ/chồng cũ đã qua đời, bổ sung giấy chứng tử theo yêu cầu hồ sơ.

Ghi chú ly hôn — nếu cuộc hôn nhân trước đăng ký tại Việt Nam nhưng ly hôn ở nước ngoài, có thể cần ghi chú ly hôn vào sổ hộ tịch trước khi đăng ký kết hôn mới. Đây là trường hợp nên kiểm tra sớm, vì phát hiện muộn sẽ kéo dài đáng kể.

Đang ở Việt Nam có làm được không?

Có thể thực hiện tuyên thệ tại cơ quan đại diện Hoa Kỳ ở Việt Nam, nhưng hồ sơ và cách xử lý tiếp theo phải phù hợp với yêu cầu của cơ quan đăng ký kết hôn.

Trong nhiều trường hợp, nếu giấy tờ gốc của bạn đang ở Mỹ, chuẩn bị tại Mỹ trước khi về sẽ chủ động hơn.

Ví dụ thực tế: chi phí tự làm tại California

Lệ phí thay đổi theo từng bang. Lấy California làm ví dụ, theo mức phí được công bố tại thời điểm viết bài:

Khoản Phí Ghi chú
Tra cứu hồ sơ kết hôn $19 Từ 01/01/2026 theo AB 64. Nếu không tìm thấy hồ sơ, cơ quan cấp Certificate of No Public Record và giữ lại khoản này làm phí tra cứu
Công chứng Notary Public $15 / chữ ký Mức trần theo luật California — notary được phép thu thấp hơn
Chứng nhận của California Secretary of State $20 / giấy Thêm $6 special handling cho mỗi chữ ký công chức khác nhau khi nộp trực tiếp
Hợp pháp hóa lãnh sự $170 / bản Đây là giá dịch vụ của VietVisas cho riêng bước này — Đại sứ quán không niêm yết mức phí của mình trên website
Chuyển phát nhanh có tracking khoảng $36–46 / chặng USPS Priority Mail Express flat rate $35.90; FedEx One Rate Standard Overnight $39.90–$45.70 tùy zone

Điểm mấu chốt nằm ở số lượng giấy tờ: 6 giấy — số 1, 2, 4, 5, 6 và bản xác nhận không cản trở kết hôn — đều phải qua Notary chứng nhận cấp bang. Tại California:

  • Notary: 6 × $15 = $90
  • Secretary of State: 6 × $20 = $120
  • Tra cứu hồ sơ kết hôn: $19
  • Hợp pháp hóa lãnh sự: $170
  • Chuyển phát nhanh: ít nhất 4 chặng (gửi đi và phong bì trả kết quả cho cả Secretary of State lẫn cơ quan hợp pháp hóa) ≈ $144–183

Tổng khoảng $543–582.

Nói cách khác: bạn tự chạy gần như toàn bộ quy trình, tự bỏ ra nhiều tuần, tự chịu rủi ro phải làm lại — và vẫn tốn xấp xỉ hoặc hơn $500, tức bằng đúng giá trọn gói của VietVisas.

Và đó là trường hợp đơn giản nhất. Mỗi giấy phải đi thêm qua chuỗi Notary + chứng nhận cấp bang cộng khoảng $35 nữa — ví dụ bản án ly hôn nếu bạn đã ly hôn, hoặc giấy đổi tên.

Về thời gian, Đại sứ quán công bố hợp pháp hóa thường mất 5–7 ngày làm việc, dịch vụ nhanh 2–3 ngày làm việc. Đó mới chỉ là một chặng trong cả chuỗi — chưa tính thời gian chờ của county và Secretary of State, cộng thời gian bưu điện giữa mỗi chặng.

Phí tra cứu, Notary và Secretary of State là mức công bố của cơ quan nhà nước California tại thời điểm viết bài. Riêng dòng hợp pháp hóa là giá dịch vụ VietVisas, không phải lệ phí nhà nước. Hãy kiểm tra mức phí hiện hành của bang mình trước khi bắt đầu.

Tự làm có khó không?

Không bắt buộc phải thuê dịch vụ. Nếu có thời gian, bạn hoàn toàn tự làm được — hướng dẫn trên là đủ để đi hết chặng đường.

Phần khó không nằm ở việc ký một bản Affidavit. Phần khó là đảm bảo:

Đúng giấy → đúng cơ quan → đúng thứ tự → đúng chứng nhận → đúng thời hạn.

Năm lỗi phổ biến nhất:

  1. Chọn sai loại giấy "no marriage record" — mỗi bang một tên gọi và một cơ quan cấp.
  2. Ký Affidavit trước khi gặp Notary.
  3. Bỏ qua bước chứng nhận cấp bang, hoặc bỏ qua County Clerk ở bang yêu cầu bước đó trước.
  4. Tên trên hồ sơ không thống nhất — rất phổ biến với người đã đổi tên khi nhập tịch.
  5. Làm giấy quá sớm, hết hạn 6 tháng trước ngày nộp.

Điểm chung của các lỗi này: bạn thường chỉ phát hiện ở chặng cuối, khi cơ quan tại Việt Nam trả hồ sơ — lúc bản gốc đã ở Việt Nam và phải gửi ngược về Mỹ.

Checklist

  • Hộ chiếu Mỹ hoặc thẻ xanh
  • Application for Marriage Registration
  • Affidavit of Single Status
  • Certificate of No-marriage Records (cấp trong vòng 6 tháng)
  • Certificate of Good Mental Health
  • Biographic Information Sheet
  • Bản sao hộ chiếu có chứng thực
  • Power of Attorney nếu không trực tiếp về Việt Nam nộp
  • Statement of Non-Impediment to Marriage
  • Giấy ly hôn nếu đã từng kết hôn
  • Giấy chứng tử của vợ/chồng cũ nếu áp dụng
  • Giấy đổi tên nếu có
  • Xác nhận của Notary Public
  • Chứng nhận của cơ quan cấp bang
  • Hợp pháp hóa / Apostille theo quy định áp dụng
  • Giấy tờ của người dự định kết hôn tại Việt Nam

VietVisas làm trọn gói — $500/bộ

Nếu bạn không muốn tự chạy qua từng cơ quan, VietVisas xử lý trọn gói:

  • $500 một bộ, đã gồm phí FedEx từ Lãnh sự quán về tận nhà bạn. Không phát sinh theo từng chặng.
  • Xong trong khoảng 3–5 ngày, thay vì nhiều tuần chờ bưu điện qua lại.
  • Bạn chỉ thanh toán sau khi Lãnh sự quán đã xác nhận và có mã tracking FedEx gửi về nhà bạn — qua Zelle hoặc Venmo. Không đặt cọc, không trả trước.
  • Kiểm tra hồ sơ trước khi bắt đầu, nên bạn không mất một vòng làm lại vì sai tên hay sai thứ tự.

Bao gồm: kiểm tra hồ sơ, hướng dẫn giấy tờ, chuẩn bị Affidavit, công chứng, chứng nhận cấp bang, hợp pháp hóa, theo dõi hồ sơ và gửi trả bằng FedEx.

Vì sao nên kiểm tra hồ sơ trước? Mỗi người một tình huống — chưa từng kết hôn, đã ly hôn, góa, đã đổi tên, giấy tờ Việt và Mỹ không khớp, hoặc từng đăng ký kết hôn tại Việt Nam. Thay vì làm giấy ngay rồi phát hiện thiếu, bạn gửi ảnh hồ sơ để chúng tôi xác định đúng bộ giấy tờ cho trường hợp của bạn.

Nhắn tin cho VietVisas — tư vấn miễn phí. 📞 +1 (415) 390-6525 · 💬 Zalo +1 (415) 939-7514 · 📧 support@vietvisas.com

Câu hỏi thường gặp

Công hàm độc thân có phải là Affidavit of Single Status không? Không hoàn toàn. Affidavit of Single Status là bản tuyên thệ của bạn. "Công hàm độc thân" là cách gọi phổ biến cho cả bộ hồ sơ chứng minh tình trạng hôn nhân.

Mỹ có cấp Certificate of Single Status không? Không có loại giấy nào như vậy được cấp thống nhất toàn quốc. Hồ sơ dùng Affidavit of Single Status kết hợp Certificate of No-marriage Records và các giấy tờ liên quan.

Tôi chưa từng kết hôn có cần Certificate of No-marriage Records không? Có. Đại sứ quán liệt kê giấy này trong bộ hồ sơ đăng ký kết hôn với công dân Việt Nam, kể cả với người chưa từng kết hôn.

Giấy này phải mang đi công chứng không? Không. Certificate of No-marriage Records đã được Registrar hoặc Court Clerk chứng nhận sẵn khi cấp — khác với Affidavit và các giấy còn lại.

Làm mất bao lâu? Phụ thuộc bang, county và thời gian xử lý của từng cơ quan, cộng thêm thời gian chứng nhận, hợp pháp hóa và vận chuyển. Qua VietVisas, phần việc tại Mỹ thường xong trong khoảng 3–5 ngày.

Từ 11/09/2026 có còn cần hợp pháp hóa lãnh sự không? Việt Nam chính thức tham gia Công ước Apostille từ ngày đó. Nhưng cách áp dụng cụ thể còn phụ thuộc loại giấy tờ và cơ quan tiếp nhận — không nên mặc định mọi hồ sơ chỉ cần Apostille mà không kiểm tra thêm.

Kết luận

Làm công hàm độc thân tại Mỹ không đơn giản là xin một "giấy độc thân". Bạn cần đúng loại giấy tờ, đúng thứ tự, và hồ sơ còn hiệu lực khi nộp:

Xin giấy xác nhận tình trạng hôn nhân → Affidavit → Notary → Chứng nhận cấp bang → Hợp pháp hóa / Apostille → Gửi về Việt Nam → Nộp hồ sơ đăng ký kết hôn

Nếu hồ sơ có điểm đặc biệt — đã ly hôn, góa, đổi tên, hoặc từng đăng ký kết hôn tại Việt Nam — nên kiểm tra trước khi bắt đầu để tránh phải làm lại.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo. Quy định và yêu cầu hồ sơ có thể thay đổi theo từng thời điểm, từng bang và từng cơ quan tiếp nhận. Vui lòng xác nhận yêu cầu hiện hành trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn tham khảo

  1. Đại sứ quán Việt Nam tại Hoa Kỳ — Hợp pháp hóa giấy tờ đăng ký kết hôn (danh mục hồ sơ, chuỗi chứng nhận, thời gian xử lý) kiểm tra
  2. HCCH — Bảng trạng thái Công ước Apostille 1961 (Việt Nam: có hiệu lực 11/09/2026) kiểm tra

Dịch vụ liên quan